Giá Vàng Việt Nam Và Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay

Giá vàng>Vàng 9999 (24K)

Vàng

Giá Vàng 9999 (24K) hôm nay

Cập nhật gần nhất 07:43:05 12/10/2026

Bảng giá vàng

Loại▲▼Thương hiệu▲▼Mua vào▲▼Bán ra▲▼Chênh lệch▲▼
Giá Vàng 24K DOJI
Giá Vàng DOJI
DOJI

138.500.000

+500.000

141.500.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng 980 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

129.200.000

+500.000

131.200.000

+500.000
2.000.000
Giá Vàng 985 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

130.000.000

+500.000

132.000.000

+500.000
2.000.000
Giá Vàng 999 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

141.800.000

+800.000

143.300.000

+800.000
1.500.000
Giá Vàng Bản vị vàng BTMC
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

139.600.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.900.000
Giá Vàng Kim Bảo 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.500.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI Đà Nẵng
Giá Vàng DOJI
DOJI

139.800.000

+800.000

143.800.000

+800.000
4.000.000
Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI Hà Nội
Giá Vàng DOJI
DOJI

139.800.000

+800.000

143.800.000

+800.000
4.000.000
Giá Vàng Miếng Phúc Long DOJI HCM
Giá Vàng DOJI
DOJI

139.800.000

+800.000

143.800.000

+800.000
4.000.000
Giá Vàng Miếng PNJ - Phượng Hoàng
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.500.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng Rồng Thăng Long BTMC
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

139.600.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.900.000
Giá Vàng Miếng SJC 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

141.300.000

+1.300.000

144.300.000

+1.300.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC BTMC
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

139.600.000

+1.000.000

144.300.000

+1.300.000
4.700.000
Giá Vàng Miếng SJC BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

138.000.000

+500.000

141.000.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC DOJI Đà Nẵng
Giá Vàng DOJI
DOJI

141.300.000

+1.300.000

144.300.000

+1.300.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC DOJI Hà Nội
Giá Vàng DOJI
DOJI

141.300.000

+1.300.000

144.300.000

+1.300.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC DOJI HCM
Giá Vàng DOJI
DOJI

141.300.000

+1.300.000

144.300.000

+1.300.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

141.800.000

+800.000

143.300.000

+800.000
1.500.000
Giá Vàng Miếng SJC Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

140.000.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.500.000
Giá Vàng Miếng SJC Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

140.800.000

+1.300.000

144.300.000

+1.300.000
3.500.000
Giá Vàng Nhẫn 9999 Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

133.500.000

0

137.000.000

0
3.500.000
Giá Vàng Nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

140.000.000

+1.000.000

144.000.000

+1.000.000
4.000.000
Giá Vàng Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

138.700.000

-500.000

163.500.000

0
24.800.000
Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ
Giá Vàng SJC
SJC

140.800.000

+1.300.000

143.900.000

+1.300.000
3.100.000
Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 1 chỉ
Giá Vàng SJC
SJC

140.800.000

+1.300.000

143.800.000

+1.300.000
3.000.000
Giá Vàng Nhẫn Tròn Hưng Thịnh Vượng
Giá Vàng DOJI
DOJI

139.800.000

+800.000

143.800.000

+800.000
4.000.000
Giá Vàng Nhẫn tròn Phú Quý 999.9
Giá Vàng Phú Quý
PQ

140.800.000

+1.300.000

143.800.000

+1.300.000
3.000.000
Giá Vàng Nhẫn tròn trơn BTMC
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

139.600.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.900.000
Giá Vàng Nhẫn trơn PNJ 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.500.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.680.000

+790.000

140.880.000

+790.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 99,99%
Giá Vàng SJC
SJC

138.300.000

+1.300.000

142.800.000

+1.300.000
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.900.000

+1.000.000

142.900.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99%
Giá Vàng SJC
SJC

134.386.139

+1.287.129

141.386.139

+1.287.129
7.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.960.000

+790.000

141.160.000

+790.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

137.660.000

+1.300.000

142.160.000

+800.000
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

138.000.000

+1.000.000

143.000.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

137.800.000

+1.300.000

142.300.000

+800.000
4.500.000
Giá Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.500.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.000.000
Giá Vàng SJC 1 chỉ
Giá Vàng SJC
SJC

141.300.000

+1.300.000

144.330.000

+1.300.000
3.030.000
Giá Vàng SJC 1 lượng
Giá Vàng SJC
SJC

141.300.000

+1.300.000

144.300.000

+1.300.000
3.000.000
Giá Vàng SJC 5 chỉ
Giá Vàng SJC
SJC

141.300.000

+1.300.000

144.320.000

+1.300.000
3.020.000
Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.000.000

0

135.000.000

0
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

134.750.000

+980.000

139.650.000

+980.000
4.900.000
Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

136.125.000

+990.000

141.075.000

+990.000
4.950.000
Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

137.400.000

+1.000.000

142.400.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

137.500.000

+1.000.000

142.500.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

137.300.000

+1.000.000

142.300.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

137.500.000

+1.000.000

142.500.000

+1.000.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng