Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng Miếng SJC Phú Quý | ![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.400.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | ![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.400.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý | ![]() | 134.260.000 -1.470.000 | 139.160.000 -1.470.000 | 4.900.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý | ![]() | 135.630.000 -1.485.000 | 140.580.000 -1.485.000 | 4.950.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý | ![]() | 136.900.000 -1.500.000 | 141.900.000 -1.500.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý | ![]() | 137.000.000 -1.500.000 | 142.000.000 -1.500.000 | 5.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
