Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng Miếng SJC Phú Quý | ![]() | 140.300.000 -1.000.000 | 143.300.000 -1.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | ![]() | 140.300.000 -1.000.000 | 143.300.000 -1.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý | ![]() | 134.750.000 -980.000 | 139.650.000 -980.000 | 4.900.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý | ![]() | 136.125.000 -990.000 | 141.075.000 -990.000 | 4.950.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý | ![]() | 137.400.000 -1.000.000 | 142.400.000 -1.000.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý | ![]() | 137.500.000 -1.000.000 | 142.500.000 -1.000.000 | 5.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
