Giá vàng miếng (vnđ/lượng)
139.400.000
Mua vào
142.400.000
Bán ra
Dữ liệu giá vàng trong nước được cập nhật lúc 17:25:01 · 28/09/2026
139.400.000
Mua vào
142.400.000
Bán ra
139.400.000
Mua vào
142.400.000
Bán ra
4,187.90USD/t.oz
-133.30 (-3.08%)
~132.408.080
vnđ/lượng
Chênh lệch trong nước: -11.3Tr
Đơn vị: VNĐ/lượng · Cuộn chuột để zoom, kéo để xem
Giá vàng hôm nay đang giao dịch ở mức 0 VNĐ/lượng đối với vàng miếng SJC. Dưới đây là bảng giá vàng được niêm yết tại Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn (SJC):
| Loại | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | 138.900.000 -2.000.000 | 142.000.000 -2.000.000 | 3.100.000 |
| Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | 138.900.000 -2.000.000 | 141.900.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | 49.111.176 -834.083 | 58.911.176 -834.083 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | 72.502.915 -1.166.117 | 82.302.915 -1.166.117 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 61% | 76.307.596 -1.220.122 | 86.107.596 -1.220.122 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 68% | 86.171.582 -1.360.136 | 95.971.582 -1.360.136 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 75% | 96.035.569 -1.500.150 | 105.835.569 -1.500.150 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99,99% | 136.400.000 -2.000.000 | 140.900.000 -2.000.000 | 4.500.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99% | 132.504.951 -1.980.198 | 139.504.951 -1.980.198 | 7.000.000 |
| Giá Vàng SJC 1 chỉ | 139.400.000 -2.000.000 | 142.430.000 -2.000.000 | 3.030.000 |
| Giá Vàng SJC 1 lượng | 139.400.000 -2.000.000 | 142.400.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng SJC 5 chỉ | 139.400.000 -2.000.000 | 142.420.000 -2.000.000 | 3.020.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
Giá vàng miếng hôm nay được niêm yết ở ngưỡng 139.700.000 - 143.700.000 (mua vào - bán ra).
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
![]() | 139.700.000 -1.800.000 | 143.700.000 -1.800.000 | 4.000.000 |
![]() | 139.500.000 -2.400.000 | 143.500.000 -2.400.000 | 4.000.000 |
![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.430.000 -2.000.000 | 3.030.000 |
![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.400.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.400.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
![]() | 138.500.000 -2.000.000 | 142.000.000 -2.000.000 | 3.500.000 |
![]() | 140.500.000 -2.200.000 | 142.000.000 -2.200.000 | 1.500.000 |
![]() | 138.000.000 +500.000 | 141.000.000 +500.000 | 3.000.000 |
Giá vàng nhẫn hôm nay được niêm yết ở ngưỡng 138.700.000 - 163.500.000 (mua vào - bán ra).
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
![]() | 138.700.000 -500.000 | 163.500.000 0 | 24.800.000 |
![]() | 139.700.000 -1.800.000 | 143.700.000 -1.800.000 | 4.000.000 |
![]() | 139.500.000 -2.400.000 | 143.500.000 -2.400.000 | 4.000.000 |
![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.400.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.400.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
![]() | 138.900.000 -2.000.000 | 142.000.000 -2.000.000 | 3.100.000 |
![]() | 131.500.000 -2.000.000 | 135.000.000 -2.500.000 | 3.500.000 |

2 tháng trước

2 tháng trước

2 tháng trước

2 tháng trước

2 tháng trước

2 tháng trước