Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 83.380.000 +260.000 | 93.280.000 +260.000 | 9.900.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 83.380.000 +260.000 | 93.280.000 +260.000 | 9.900.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng