Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ | ![]() | 138.900.000 -2.000.000 | 142.000.000 -2.000.000 | 3.100.000 |
| Giá Vàng Nhẫn SJC 99,99 1 chỉ | ![]() | 138.900.000 -2.000.000 | 141.900.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | ![]() | 49.111.176 -834.083 | 58.911.176 -834.083 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | ![]() | 72.502.915 -1.166.117 | 82.302.915 -1.166.117 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 61% | ![]() | 76.307.596 -1.220.122 | 86.107.596 -1.220.122 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 68% | ![]() | 86.171.582 -1.360.136 | 95.971.582 -1.360.136 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 75% | ![]() | 96.035.569 -1.500.150 | 105.835.569 -1.500.150 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99,99% | ![]() | 136.400.000 -2.000.000 | 140.900.000 -2.000.000 | 4.500.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99% | ![]() | 132.504.951 -1.980.198 | 139.504.951 -1.980.198 | 7.000.000 |
| Giá Vàng SJC 1 chỉ | ![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.430.000 -2.000.000 | 3.030.000 |
| Giá Vàng SJC 1 lượng | ![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.400.000 -2.000.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng SJC 5 chỉ | ![]() | 139.400.000 -2.000.000 | 142.420.000 -2.000.000 | 3.020.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
