Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 77.640.000 +250.000 | 87.540.000 +250.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 610 Mi Hồng | ![]() | 82.000.000 +500.000 | 85.000.000 +500.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 61% | ![]() | 77.466.712 +366.037 | 87.266.712 +366.037 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



