Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 76.960.000 -70.000 | 86.860.000 -70.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 610 Mi Hồng | ![]() | 81.500.000 0 | 84.500.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 61% | ![]() | 77.344.699 +183.018 | 87.144.699 +183.018 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



