Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 86.930.000 -70.000 | 96.830.000 -70.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 680 Mi Hồng | ![]() | 84.500.000 0 | 87.500.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 68% | ![]() | 87.327.698 +204.020 | 97.127.698 +204.020 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



