Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 87.680.000 +270.000 | 97.580.000 +270.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 680 Mi Hồng | ![]() | 85.000.000 +500.000 | 88.000.000 +500.000 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 68% | ![]() | 87.463.711 +408.041 | 97.263.711 +408.041 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng



