Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 98.010.000 +530.000 | 103.510.000 +530.000 | 5.500.000 |
| Giá Vàng 750 (18K) | ![]() | 97.500.000 +70.000 | 107.400.000 +70.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 750 Mi Hồng | ![]() | 96.000.000 0 | 99.000.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 75% | ![]() | 97.085.674 +75.008 | 106.885.674 +75.008 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng




