Giá Vàng Việt Nam Và Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay

Giá vàng>Vàng PNJ

PNJ

Giá Vàng PNJ hôm nay

Cập nhật gần nhất 06:14:04 12/10/2026

Bảng giá vàng

Loại▲▼Thương hiệu▲▼Mua vào▲▼Bán ra▲▼Chênh lệch▲▼
Giá Vàng 333 (8K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

37.490.000

+270.000

47.390.000

+270.000
9.900.000
Giá Vàng 375 (9K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

43.460.000

+300.000

53.360.000

+300.000
9.900.000
Giá Vàng 416 (10K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

49.300.000

+340.000

59.200.000

+340.000
9.900.000
Giá Vàng 585 (14K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

73.350.000

+470.000

83.250.000

+470.000
9.900.000
Giá Vàng 610 (14.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

76.900.000

+480.000

86.800.000

+480.000
9.900.000
Giá Vàng 650 (15.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

82.600.000

+520.000

92.500.000

+520.000
9.900.000
Giá Vàng 680 (16.3K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

86.860.000

+540.000

96.760.000

+540.000
9.900.000
Giá Vàng 750 (18K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

96.830.000

+600.000

106.730.000

+600.000
9.900.000
Giá Vàng 916 (22K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

124.150.000

+740.000

130.350.000

+740.000
6.200.000
Giá Vàng Kim Bảo 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.500.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng PNJ - Phượng Hoàng
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.500.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.000.000
Giá Vàng Miếng SJC 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

141.300.000

+1.300.000

144.300.000

+1.300.000
3.000.000
Giá Vàng Nhẫn trơn PNJ 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.500.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.680.000

+790.000

140.880.000

+790.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.960.000

+790.000

141.160.000

+790.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

137.660.000

+1.300.000

142.160.000

+800.000
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

137.800.000

+1.300.000

142.300.000

+800.000
4.500.000
Giá Vàng Phúc Lộc Tài 999.9
Giá Vàng PNJ
PNJ

140.500.000

+1.000.000

143.500.000

+1.000.000
3.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng