Giá Vàng Việt Nam Và Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay

Giá vàng>Vàng trang sức

Vàng

Giá Vàng trang sức hôm nay

Cập nhật gần nhất 14:16:56 09/10/2026

Bảng giá vàng

Loại▲▼Thương hiệu▲▼Mua vào▲▼Bán ra▲▼Chênh lệch▲▼
Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

97.850.000

0

103.350.000

0
5.500.000
Giá Vàng 24K DOJI
Giá Vàng DOJI
DOJI

138.500.000

+500.000

141.500.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng 333 (8K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

37.490.000

+270.000

47.390.000

+270.000
9.900.000
Giá Vàng 375 (9K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

43.460.000

+300.000

53.360.000

+300.000
9.900.000
Giá Vàng 416 (10K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

49.300.000

+340.000

59.200.000

+340.000
9.900.000
Giá Vàng 585 (14K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

73.350.000

+470.000

83.250.000

+470.000
9.900.000
Giá Vàng 610 (14.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

76.900.000

+480.000

86.800.000

+480.000
9.900.000
Giá Vàng 610 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

80.500.000

+500.000

83.500.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng 650 (15.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

82.600.000

+520.000

92.500.000

+520.000
9.900.000
Giá Vàng 680 (16.3K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

86.860.000

+540.000

96.760.000

+540.000
9.900.000
Giá Vàng 680 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

83.500.000

+500.000

86.500.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng 750 (18K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

96.830.000

+600.000

106.730.000

+600.000
9.900.000
Giá Vàng 750 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

95.000.000

+500.000

98.000.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng 916 (22K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

124.150.000

+740.000

130.350.000

+740.000
6.200.000
Giá Vàng 980 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

129.200.000

+500.000

131.200.000

+500.000
2.000.000
Giá Vàng 985 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

130.000.000

+500.000

132.000.000

+500.000
2.000.000
Giá Vàng 999 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

141.800.000

+800.000

143.300.000

+800.000
1.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 41.7%
Giá Vàng SJC
SJC

49.903.555

+542.154

59.703.555

+542.154
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 58.3%
Giá Vàng SJC
SJC

73.610.726

+757.976

83.410.726

+757.976
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 61%
Giá Vàng SJC
SJC

77.466.712

+793.079

87.266.712

+793.079
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 68%
Giá Vàng SJC
SJC

87.463.711

+884.088

97.263.711

+884.088
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 75%
Giá Vàng SJC
SJC

97.460.711

+975.098

107.260.711

+975.098
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.680.000

+790.000

140.880.000

+790.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 99,99%
Giá Vàng SJC
SJC

138.300.000

+1.300.000

142.800.000

+1.300.000
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.900.000

+1.000.000

142.900.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99%
Giá Vàng SJC
SJC

134.386.139

+1.287.129

141.386.139

+1.287.129
7.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.960.000

+790.000

141.160.000

+790.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

137.660.000

+1.300.000

142.160.000

+800.000
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

138.000.000

+1.000.000

143.000.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

137.800.000

+1.300.000

142.300.000

+800.000
4.500.000
Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.000.000

0

135.000.000

0
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

134.750.000

+980.000

139.650.000

+980.000
4.900.000
Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

136.125.000

+990.000

141.075.000

+990.000
4.950.000
Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

137.400.000

+1.000.000

142.400.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

137.500.000

+1.000.000

142.500.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

137.300.000

+1.000.000

142.300.000

+1.000.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

137.500.000

+1.000.000

142.500.000

+1.000.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng