Giá Vàng Việt Nam Và Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay

Giá vàng>Vàng trang sức

Vàng

Giá Vàng trang sức hôm nay

Cập nhật gần nhất 20:49:47 18/08/2026

Bảng giá vàng

LoạiThương hiệuMua vàoBán raChênh lệch
Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

98.010.000

+530.000

103.510.000

+530.000
5.500.000
Giá Vàng 24K DOJI
Giá Vàng DOJI
DOJI

140.000.000

+500.000

145.000.000

+500.000
5.000.000
Giá Vàng 333 (8K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

37.890.000

+140.000

47.790.000

+140.000
9.900.000
Giá Vàng 375 (9K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

43.910.000

+150.000

53.810.000

+150.000
9.900.000
Giá Vàng 416 (10K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

49.800.000

+170.000

59.700.000

+170.000
9.900.000
Giá Vàng 585 (14K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

74.050.000

+240.000

83.950.000

+240.000
9.900.000
Giá Vàng 610 (14.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

77.640.000

+250.000

87.540.000

+250.000
9.900.000
Giá Vàng 610 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

82.000.000

+500.000

85.000.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng 650 (15.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

83.380.000

+260.000

93.280.000

+260.000
9.900.000
Giá Vàng 680 (16.3K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

87.680.000

+270.000

97.580.000

+270.000
9.900.000
Giá Vàng 680 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

85.000.000

+500.000

88.000.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng 750 (18K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

97.730.000

+300.000

107.630.000

+300.000
9.900.000
Giá Vàng 750 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

96.500.000

+500.000

99.500.000

+500.000
3.000.000
Giá Vàng 916 (22K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

125.250.000

+370.000

131.450.000

+370.000
6.200.000
Giá Vàng 980 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

130.300.000

+500.000

132.300.000

+500.000
2.000.000
Giá Vàng 985 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

131.000.000

+500.000

133.000.000

+500.000
2.000.000
Giá Vàng 999 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

141.800.000

+500.000

143.300.000

+500.000
1.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 41.7%
Giá Vàng SJC
SJC

49.903.555

+250.225

59.703.555

+250.225
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 58.3%
Giá Vàng SJC
SJC

73.610.726

+349.835

83.410.726

+349.835
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 61%
Giá Vàng SJC
SJC

77.466.712

+366.037

87.266.712

+366.037
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 68%
Giá Vàng SJC
SJC

87.463.711

+408.041

97.263.711

+408.041
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 75%
Giá Vàng SJC
SJC

97.460.711

+450.045

107.260.711

+450.045
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

135.870.000

+400.000

142.070.000

+400.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 99,99%
Giá Vàng SJC
SJC

138.300.000

+600.000

142.800.000

+600.000
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.900.000

-1.200.000

142.900.000

-1.200.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99%
Giá Vàng SJC
SJC

134.386.139

+594.059

141.386.139

+594.059
7.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

136.150.000

+390.000

142.350.000

+390.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

138.360.000

+400.000

143.360.000

+400.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

139.900.000

+600.000

144.900.000

+600.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

138.500.000

+400.000

143.500.000

+400.000
5.000.000
Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.500.000

0

135.500.000

0
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

136.220.000

+490.000

141.120.000

+490.000
4.900.000
Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

137.610.000

+495.000

142.560.000

+495.000
4.950.000
Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

138.900.000

+500.000

143.900.000

+500.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

139.000.000

+500.000

144.000.000

+500.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

139.500.000

+200.000

144.500.000

+200.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

139.700.000

+200.000

144.700.000

+200.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng