Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 95.580.000 0 | 101.080.000 0 | 5.500.000 |
| Giá Vàng 24K DOJI | ![]() | 139.000.000 0 | 142.000.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng 333 (8K) | ![]() | 37.520.000 -30.000 | 47.420.000 -30.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 375 (9K) | ![]() | 43.500.000 -40.000 | 53.400.000 -40.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 416 (10K) | ![]() | 49.340.000 -40.000 | 59.240.000 -40.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 585 (14K) | ![]() | 73.400.000 -60.000 | 83.300.000 -60.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 610 (14.6K) | ![]() | 76.960.000 -70.000 | 86.860.000 -70.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 610 Mi Hồng | ![]() | 81.500.000 0 | 84.500.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng 650 (15.6K) | ![]() | 82.660.000 -70.000 | 92.560.000 -70.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 680 (16.3K) | ![]() | 86.930.000 -70.000 | 96.830.000 -70.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 680 Mi Hồng | ![]() | 84.500.000 0 | 87.500.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng 750 (18K) | ![]() | 96.900.000 -80.000 | 106.800.000 -80.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng 750 Mi Hồng | ![]() | 96.000.000 0 | 99.000.000 0 | 3.000.000 |
| Giá Vàng 916 (22K) | ![]() | 124.240.000 -90.000 | 130.440.000 -90.000 | 6.200.000 |
| Giá Vàng 980 Mi Hồng | ![]() | 130.400.000 0 | 132.400.000 0 | 2.000.000 |
| Giá Vàng 985 Mi Hồng | ![]() | 131.200.000 0 | 133.200.000 0 | 2.000.000 |
| Giá Vàng 999 Mi Hồng | ![]() | 142.500.000 +200.000 | 144.000.000 +200.000 | 1.500.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | ![]() | 49.820.147 +125.113 | 59.620.147 +125.113 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | ![]() | 73.494.114 +174.917 | 83.294.114 +174.917 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 61% | ![]() | 77.344.699 +183.018 | 87.144.699 +183.018 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 68% | ![]() | 87.327.698 +204.020 | 97.127.698 +204.020 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 75% | ![]() | 97.310.696 +225.023 | 107.110.696 +225.023 | 9.800.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ | ![]() | 134.780.000 -100.000 | 140.980.000 -100.000 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99,99% | ![]() | 138.100.000 +300.000 | 142.600.000 +300.000 | 4.500.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH | ![]() | 137.800.000 +200.000 | 142.800.000 +200.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 99% | ![]() | 134.188.119 +297.030 | 141.188.119 +297.030 | 7.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ | ![]() | 135.060.000 -100.000 | 141.260.000 -100.000 | 6.200.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ | ![]() | 137.260.000 -100.000 | 142.260.000 -100.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH | ![]() | 137.900.000 +200.000 | 142.900.000 +200.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ | ![]() | 137.400.000 -100.000 | 142.400.000 -100.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm | ![]() | 131.000.000 0 | 135.000.000 0 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý | ![]() | 134.750.000 0 | 139.650.000 0 | 4.900.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý | ![]() | 136.125.000 0 | 141.075.000 0 | 4.950.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý | ![]() | 137.400.000 0 | 142.400.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý | ![]() | 137.500.000 0 | 142.500.000 0 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999 | ![]() | 137.700.000 +200.000 | 142.700.000 +200.000 | 5.000.000 |
| Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999 | ![]() | 137.900.000 +200.000 | 142.900.000 +200.000 | 5.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng








