Giá Vàng Việt Nam Và Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay

Giá vàng>Vàng trang sức

Vàng

Giá Vàng trang sức hôm nay

Cập nhật gần nhất 02:35:35 03/10/2026

Bảng giá vàng

Loại▲▼Thương hiệu▲▼Mua vào▲▼Bán ra▲▼Chênh lệch▲▼
Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

95.580.000

0

101.080.000

0
5.500.000
Giá Vàng 24K DOJI
Giá Vàng DOJI
DOJI

139.000.000

0

142.000.000

0
3.000.000
Giá Vàng 333 (8K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

37.520.000

-30.000

47.420.000

-30.000
9.900.000
Giá Vàng 375 (9K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

43.500.000

-40.000

53.400.000

-40.000
9.900.000
Giá Vàng 416 (10K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

49.340.000

-40.000

59.240.000

-40.000
9.900.000
Giá Vàng 585 (14K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

73.400.000

-60.000

83.300.000

-60.000
9.900.000
Giá Vàng 610 (14.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

76.960.000

-70.000

86.860.000

-70.000
9.900.000
Giá Vàng 610 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

81.500.000

0

84.500.000

0
3.000.000
Giá Vàng 650 (15.6K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

82.660.000

-70.000

92.560.000

-70.000
9.900.000
Giá Vàng 680 (16.3K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

86.930.000

-70.000

96.830.000

-70.000
9.900.000
Giá Vàng 680 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

84.500.000

0

87.500.000

0
3.000.000
Giá Vàng 750 (18K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

96.900.000

-80.000

106.800.000

-80.000
9.900.000
Giá Vàng 750 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

96.000.000

0

99.000.000

0
3.000.000
Giá Vàng 916 (22K)
Giá Vàng PNJ
PNJ

124.240.000

-90.000

130.440.000

-90.000
6.200.000
Giá Vàng 980 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

130.400.000

0

132.400.000

0
2.000.000
Giá Vàng 985 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

131.200.000

0

133.200.000

0
2.000.000
Giá Vàng 999 Mi Hồng
Giá Vàng Mi Hồng
MH

142.500.000

+200.000

144.000.000

+200.000
1.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 41.7%
Giá Vàng SJC
SJC

49.820.147

+125.113

59.620.147

+125.113
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 58.3%
Giá Vàng SJC
SJC

73.494.114

+174.917

83.294.114

+174.917
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 61%
Giá Vàng SJC
SJC

77.344.699

+183.018

87.144.699

+183.018
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 68%
Giá Vàng SJC
SJC

87.327.698

+204.020

97.127.698

+204.020
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 75%
Giá Vàng SJC
SJC

97.310.696

+225.023

107.110.696

+225.023
9.800.000
Giá Vàng Nữ Trang 99 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

134.780.000

-100.000

140.980.000

-100.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 99,99%
Giá Vàng SJC
SJC

138.100.000

+300.000

142.600.000

+300.000
4.500.000
Giá Vàng Nữ Trang 99.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.800.000

+200.000

142.800.000

+200.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 99%
Giá Vàng SJC
SJC

134.188.119

+297.030

141.188.119

+297.030
7.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 9920 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

135.060.000

-100.000

141.260.000

-100.000
6.200.000
Giá Vàng Nữ Trang 999 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

137.260.000

-100.000

142.260.000

-100.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 BTMH
Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH

137.900.000

+200.000

142.900.000

+200.000
5.000.000
Giá Vàng Nữ Trang 999.9 PNJ
Giá Vàng PNJ
PNJ

137.400.000

-100.000

142.400.000

-100.000
5.000.000
Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm
Giá Vàng Ngọc Thẩm
NT

131.000.000

0

135.000.000

0
4.000.000
Giá Vàng Trang Sức 98 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

134.750.000

0

139.650.000

0
4.900.000
Giá Vàng Trang Sức 99 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

136.125.000

0

141.075.000

0
4.950.000
Giá Vàng Trang Sức 999 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

137.400.000

0

142.400.000

0
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức 999.9 Phú Quý
Giá Vàng Phú Quý
PQ

137.500.000

0

142.500.000

0
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

137.700.000

+200.000

142.700.000

+200.000
5.000.000
Giá Vàng Trang Sức Rồng Thăng Long 9999
Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC

137.900.000

+200.000

142.900.000

+200.000
5.000.000

Đơn vị: VNĐ/lượng