Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 375 (9K) | ![]() | 43.910.000 +150.000 | 53.810.000 +150.000 | 9.900.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 375 (9K) | ![]() | 43.910.000 +150.000 | 53.810.000 +150.000 | 9.900.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng