Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 416 (10K) | ![]() | 49.300.000 +340.000 | 59.200.000 +340.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | ![]() | 49.903.555 +542.154 | 59.703.555 +542.154 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 416 (10K) | ![]() | 49.300.000 +340.000 | 59.200.000 +340.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | ![]() | 49.903.555 +542.154 | 59.703.555 +542.154 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng