Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 416 (10K) | ![]() | 49.340.000 -40.000 | 59.240.000 -40.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | ![]() | 49.820.147 +125.113 | 59.620.147 +125.113 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 416 (10K) | ![]() | 49.340.000 -40.000 | 59.240.000 -40.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 41.7% | ![]() | 49.820.147 +125.113 | 59.620.147 +125.113 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng