Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 585 (14K) | ![]() | 73.870.000 +60.000 | 83.770.000 +60.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | ![]() | 73.319.197 +58.306 | 83.119.197 +58.306 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 585 (14K) | ![]() | 73.870.000 +60.000 | 83.770.000 +60.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | ![]() | 73.319.197 +58.306 | 83.119.197 +58.306 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng