Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 585 (14K) | ![]() | 73.350.000 +470.000 | 83.250.000 +470.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | ![]() | 73.610.726 +757.976 | 83.410.726 +757.976 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 585 (14K) | ![]() | 73.350.000 +470.000 | 83.250.000 +470.000 | 9.900.000 |
| Giá Vàng Nữ Trang 58.3% | ![]() | 73.610.726 +757.976 | 83.410.726 +757.976 | 9.800.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng