Bảng giá vàng
| Loại▲▼ | Thương hiệu▲▼ | Mua vào▲▼ | Bán ra▲▼ | Chênh lệch▲▼ |
|---|---|---|---|---|
| Giá Vàng 18K Ngọc Thẩm | ![]() | 97.100.000 0 | 102.600.000 0 | 5.500.000 |
| Giá Vàng Miếng SJC Ngọc Thẩm | ![]() | 138.500.000 -1.000.000 | 142.000.000 -1.000.000 | 3.500.000 |
| Giá Vàng Nhẫn 9999 Ngọc Thẩm | ![]() | 131.000.000 -2.000.000 | 135.000.000 -2.000.000 | 4.000.000 |
| Giá Vàng Ta Ngọc Thẩm | ![]() | 129.000.000 -2.000.000 | 133.000.000 -2.000.000 | 4.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng
